quyển lửa
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất học, Địa lý học):
- Quyển lửa là lớp vỏ trong cùng của Trái Đất, nằm dưới lớp vỏ cứng và lớp phủ, có nhiệt độ rất cao, khiến đá ở trạng thái nóng chảy (mắc-ma). Đây là nguồn gốc của dung nham và các hoạt động núi lửa.
- Vùng chứa mắc-ma: "quyển lửa" cũng được dùng để chỉ khu vực có áp suất và nhiệt độ cực lớn, nơi các khoáng chất bị nung chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học nghiên cứu quyển lửa để hiểu rõ hơn về cấu trúc Trái Đất. (Lớp nóng chảy bên trong Trái Đất được khảo sát để giải thích các hiện tượng địa chất.)
- Núi lửa phun trào khi áp suất trong quyển lửa tăng quá cao. (Dung nham thoát ra khi lớp mắc-ma bị đẩy lên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quyển lửa Trái Đất": thuật ngữ chuyên ngành chỉ toàn bộ lớp nóng chảy bên trong hành tinh.
- Quyển lửa Trái Đất có nhiệt độ lên tới hàng nghìn độ C. (Lớp trong cùng của hành tinh đạt nhiệt độ cực cao.)
"chuyển động trong quyển lửa": dòng đối lưu của mắc-ma gây ra các hiện tượng kiến tạo.
- Chuyển động trong quyển lửa tạo ra các mảng kiến tạo. (Dòng mắc-ma di chuyển làm biến dạng vỏ Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Quyển mắc-ma (danh từ): lớp đá nóng chảy dưới lòng đất — đồng nghĩa với quyển lửa.
- Quyển mắc-ma là nơi hình thành các loại đá lửa. (Lớp nóng chảy này tạo ra đá bazan, granit.)
Lõi ngoài (danh từ): lớp lỏng bên ngoài lõi Trái Đất, khác với quyển lửa ở thành phần sắt-niken.
- Lõi ngoài không phải là quyển lửa vì nó chủ yếu là kim loại. (Sự khác biệt về chất liệu giữa hai lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Pyrosphère (danh từ, thuật ngữ quốc tế): từ gốc Hy Lạp chỉ "quả cầu lửa", tương đương quyển lửa.
- Lớp mắc-ma (danh từ): lớp đá nóng chảy trong lòng Trái Đất.
Thành ngữ liên quan
- Quyển lửa sôi động: chỉ trạng thái hoạt động mạnh mẽ của núi lửa hoặc các dòng mắc-ma.
- Vùng này có quyển lửa sôi động, thường xảy ra động đất. (Khu vực có lớp mắc-ma hoạt động mạnh.)